Sheva là dấu hai chấm “:” đứng dưới một phụ âm không có nguyên âm đi cùng
Sheva có thể là sheva đơn (chỉ có dấu “:”) hoặc sheva ghép (dấu “:” đi cùng một nguyên âm) và sẽ phát âm tùy theo nguyên âm đó (xem lại phần Các loại nguyên âm)
Ví dụ:
בְּרִית – dấu sheva “:” dưới chữ בּ (bet) là sheva đơn
אֳם – dưới chữ א (aleph) là sheva ghép với nguyên âm qamets tạo thành chatef-qamets
2-PHÁT ÂM
Sheva có thể là sheva hữu thanh (vocal sheva – phát âm “ơ” hoặc “ê”) hoặc là sheva câm (silent sheva – không phát âm)
2.1. SHEVA LÀ HỮU THANH TRONG CÁCH TRƯỜNG HỢP SAU
Khi sheva đứng dưới chữ cái bắt đầu một từ hoặc một âm tiết
Khi đó là sheva thứ hai trong một từ có hai sheva gần nhau
Khi sheva đứng dưới chữ cái mang dấu dagesh forte
Khi sheva theo sau một nguyên âm dài
Khi là sheva ghép đi cùng với một nguyên âm. Cách phát âm sẽ tùy thuộc theo nguyên âm đó (xem lại phần Các loại nguyên âm)
2.2. SHEVA CÂM TRONG CÁC TRƯỜNG HỢP SAU
Khi sheva đứng dưới chữ cái kết thúc một từ hoặc một âm tiết
Khi đó là sheva thứ nhất trong một từ có hai sheva gần nhau