| ĐỘNG TỪ | PHÁT ÂM | TIẾNG VIỆT | TIẾNG ANH |
| שָׁלַח | /sha-lak/ | gửi, sai phái, kéo | to send, to stretch out |
| שָׁפַט | /sha-phat/ | xét xử, đoán phạt | to judge |
| מָלַך | /ma-lak/ | trị vì | to reign |
| כָּבֵד | /ka-ved/ | (đè) nặng được kính trọng | to be heavy to be honored |
| אָמַר | /a-mar/ | nói | to say, to speak |
| הָלַך | /ha-lak/ | đi, đi bộ | to go, to walk |
| לָקַח | /la-qakh/ | nhận, lấy, nắm | to take |
| נָתַן | /na-tan/ | tặng, đưa cho | to give |
| שָׁכַן | /sha-khan/ | ở, định cư, trú ngụ | to dwell, to settle |
| יָשַׁב | /ya-shav/ | ngồi, ở, cư ngụ | to sit, to dwell |
| דָּרַשׁ | /da-rash/ | tìm kiếm | to seek |
| ĐỘNG TỪ | PHÁT ÂM | TIẾNG VIỆT | TIẾNG ANH |
| כָּתַב | /ka-tav/ | viết | to write |
| בָּטַח | /ba-takh/ | tin cậy | to trust |
| טָמֵא | /ta-me/ | không sạch, ô uế | to be unclean |
| יָדַע | /ya-đa/ | biết | to know |
| שָׁמַר | /sha-mar/ | gìn giữ, bảo vệ | to keep, to guard |
| שָׁמַע | /sha-ma/ | nghe | to hear |
| זָכַר | /za-khar/ | nhớ | to remember |
| זָבַח | /za-vakh/ | giết thịt (cho của lễ) dâng của lễ | to slaughter to sacrifice |
| אָכַל | /a-kal/ | ăn, cháy hết | to eat, to consume |
| כָּרַת | /kha-rat/ | cắt lập (giao ước) | to cut to make (covenant) |
| שָׁכַב | /sha-khav/ | nằm giao cấu | to lie down to have sexual intercourse |
| ĐỘNG TỪ | PHÁT ÂM | TIẾNG VIỆT | TIẾNG ANH |
| עָבַר | /a-var/ | băng qua, vượt qua | to pass over |
| עָמַד | /a-mad/ | đứng | to stand |
| פָּקַד | /pa-qad/ | chăm sóc, bổ nhiệm kêu gọi, thăm viếng | take care of, appoint call to account, visit |
| גָּאַל | /ga-al/ | cứu chuộc | to redeem |
| נָפַל | /na-phal/ | ngã, rơi | to fall |
| עָבַד | /a-vad/ | phục vụ | to serve |
| עָשָׂה | /a-xah/ | làm, thực hiện | to do |
| נָשָׂא | /na-xa/ | nhấc lên, đưa, mang vác | to lift up, to carry |
| קָרָא | /qa-ra/ | kêu, đọc, gặp | to call, read, meet |
| קָרָה | /qa-ra/ | xảy ra, diễn ra | to happen |
| שָׁלֵם | /sha-lem/ | trong trạng thái trọn vẹn, khỏe mạnh | to be whole, complete |