| TÍNH TỪ | PHÁT ÂM | TIẾNG VIỆT | TIẾNG ANH |
| קָדוֹשׁ | /qa-dôsh/ | thánh khiết | holy |
| חָכָם | /kha-kam/ | khôn ngoan | wise |
| טוֹב | /tôv/ | tốt | good |
| יָשָׁר | /ya-shar/ | đúng, ngay thẳng | right, upright |
| צַדִּיק | /tsad-điq/ | công chính, công bằng | righteous, just |
| רָשָׁע רְשָׁעָה | /ra-sha/ /rê-sha-a/ | độc ác, gian ác | wicked |
| זָקֵן | /za-qen/ | già, trưởng lão | old, elder |
| רַב | /rav/ | nhiều | many |
| גָּדוֹל | /ga-đôl/ | lớn, vĩ đại | large, great |
| אַחֵר אֲחֵרִים | /a-kher/ /akh-rim/ | khác | another |
| כֹּל כּוֹל | /kôl/ | tất cả, mỗi | all, every, whole |
| רָע רַע רָעָה | /ra/ /ra/ /ra-ah/ | độc ác, xấu xa, tai họa | evil, distress |